bài niệu

bài niệu

Thuốc này có tác dụng bài niệu.

Định nghĩa
  1. Danh từ (y học):
    • Sự bài tiết nước tiểu: "bài niệu" chỉ quá trình cơ thể sản xuất thải nước tiểu ra ngoài, thường được dùng trong ngữ cảnh y khoa để mô tả hoạt động của thận.
    • Lượng nước tiểu thải ra: "bài niệu" cũng có thể chỉ số lượng nước tiểu được tạo ra trong một khoảng thời gian nhất định.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Bác sĩ theo dõi bài niệu của bệnh nhân sau phẫu thuật. (Bác sĩ kiểm tra quá trình thải nước tiểu của người bệnh sau ca mổ.)
    • Bài niệu giảm có thể dấu hiệu của suy thận. (Lượng nước tiểu thải ra ít đi có thể báo hiệu chức năng thận kém.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "bài niệu kích thích": thuốc hoặc phương pháp làm tăng sự bài tiết nước tiểu.

    • Thuốc lợi tiểu giúp tăng bài niệu kích thích. (Thuốc lợi tiểu làm tăng quá trình thải nước tiểu.)
  • "rối loạn bài niệu": tình trạng bất thường trong việc sản xuất hoặc thải nước tiểu.

    • Rối loạn bài niệu thường gặpngười cao tuổi. (Tình trạng bất thường về thải nước tiểu thường xảy rangười già.)
Biến thể từ gần giống
  • Niệu (danh từ): nước tiểu, liên quan đến hệ tiết niệu.

    • Xét nghiệm niệu giúp chẩn đoán bệnh. (Kiểm tra nước tiểu hỗ trợ phát hiện bệnh.)
  • Bài tiết (danh từ): quá trình thải chất thải ra khỏi cơ thể (rộng hơn "bài niệu").

    • Bài tiết mồ hôi giúp điều hòa thân nhiệt. (Quá trình thải mồ hôi giúp cân bằng nhiệt độ cơ thể.)
Từ đồng nghĩa
  • Thải niệu: quá trình thải nước tiểu (từ ít dùng hơn).
  • Lợi niệu: tăng cường bài tiết nước tiểu (thường dùng cho thuốc).
Thành ngữ liên quan
  • Bài niệu bình thường: quá trình thải nước tiểu diễn ra đều đặn khỏe mạnh.
    • Bài niệu bình thường dấu hiệu thận hoạt động tốt. (Quá trình thải nước tiểu ổn định cho thấy thận khỏe mạnh.)